Thứ sáu, ngày 16/01/2026
| Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 15/01/2026 | Bình Định: 96-60 Quảng Trị: 28-61 Quảng Bình: 14-37 | Trượt |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 38-22 Khánh Hòa: 93-78 | Trượt |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 39-59 Quảng Nam: 35-86 | Trượt |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 73-83 Phú Yên: 36-71 | Trượt |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 16-67 Khánh Hòa: 63-71 Thừa Thiên Huế: 53-64 | Trượt |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 82-72 Quảng Ngãi: 19-81 Đắk Nông: 26-58 | Trượt |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 20-75 Ninh Thuận: 90-60 | Trượt |
| 08/01/2026 | Bình Định: 31-90 Quảng Trị: 20-44 Quảng Bình: 48-58 | Trượt |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 29-15 Khánh Hòa: 44-70 | Trượt |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 16-35 Quảng Nam: 11-91 | Trượt |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 69-82 Phú Yên: 61-52 | Trượt |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 90-99 Khánh Hòa: 79-64 Thừa Thiên Huế: 42-53 | Trượt |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 43-58 Quảng Ngãi: 53-50 Đắk Nông: 23-85 | Trượt |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 65-32 Ninh Thuận: 82-45 | Trượt |
| 01/01/2026 | Bình Định: 17-67 Quảng Trị: 57-50 Quảng Bình: 51-26 | Trượt |
| 31/12/2025 | Đà Nẵng: 71-40 Khánh Hòa: 85-71 | Trượt |
| 30/12/2025 | Đắk Lắk: 74-71 Quảng Nam: 53-40 | Trượt |
| 29/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 41-71 Phú Yên: 66-57 | Trượt |
| 28/12/2025 | Kon Tum: 64-48 Khánh Hòa: 79-46 Thừa Thiên Huế: 29-60 | Trúng Khánh Hòa 46 |
| 27/12/2025 | Đà Nẵng: 92-70 Quảng Ngãi: 68-55 Đắk Nông: 15-79 | Trượt |
| 26/12/2025 | Gia Lai: 45-36 Ninh Thuận: 76-49 | Trượt |
| 25/12/2025 | Bình Định: 28-72 Quảng Trị: 63-84 Quảng Bình: 35-99 | Trượt |
| 24/12/2025 | Đà Nẵng: 54-66 Khánh Hòa: 89-64 | Trượt |
| 23/12/2025 | Đắk Lắk: 89-10 Quảng Nam: 19-73 | Trượt |
| 22/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 12-15 Phú Yên: 23-34 | Trượt |
| 21/12/2025 | Kon Tum: 21-18 Khánh Hòa: 17-12 Thừa Thiên Huế: 40-93 | Trượt |
| 20/12/2025 | Đà Nẵng: 96-40 Quảng Ngãi: 15-82 Đắk Nông: 78-16 | Trúng Đà Nẵng 40 |
| 19/12/2025 | Gia Lai: 91-52 Ninh Thuận: 22-74 | Trượt |
| 18/12/2025 | Bình Định: 42-90 Quảng Trị: 29-78 Quảng Bình: 79-25 | Trượt |
| 17/12/2025 | Đà Nẵng: 33-63 Khánh Hòa: 88-33 | Trượt |
| 16/12/2025 | Đắk Lắk: 68-29 Quảng Nam: 98-39 | Trượt |
| 15/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 13-10 Phú Yên: 86-31 | Trượt |
| 14/12/2025 | Kon Tum: 41-43 Khánh Hòa: 38-28 Thừa Thiên Huế: 19-99 | Trượt |
| 13/12/2025 | Đà Nẵng: 29-46 Quảng Ngãi: 97-51 Đắk Nông: 57-73 | Trượt |
| 12/12/2025 | Gia Lai: 89-10 Ninh Thuận: 62-89 | Trượt |
| 11/12/2025 | Bình Định: 87-66 Quảng Trị: 27-45 Quảng Bình: 90-46 | Trượt |
| 10/12/2025 | Đà Nẵng: 54-44 Khánh Hòa: 70-60 | Trượt |
| 09/12/2025 | Đắk Lắk: 84-20 Quảng Nam: 51-32 | Trượt |
| 08/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 31-92 Phú Yên: 63-92 | Trượt |
| 07/12/2025 | Kon Tum: 43-41 Khánh Hòa: 35-83 Thừa Thiên Huế: 22-49 | Trượt |
| 06/12/2025 | Đà Nẵng: 77-91 Quảng Ngãi: 38-45 Đắk Nông: 99-34 | Trượt |
| 05/12/2025 | Gia Lai: 66-32 Ninh Thuận: 14-75 | Trượt |
| 04/12/2025 | Bình Định: 36-59 Quảng Trị: 94-87 Quảng Bình: 33-46 | Trượt |
| 03/12/2025 | Đà Nẵng: 11-42 Khánh Hòa: 52-47 | Trượt |
| 02/12/2025 | Đắk Lắk: 75-94 Quảng Nam: 35-79 | Trượt |
| 01/12/2025 | Thừa Thiên Huế: 23-85 Phú Yên: 74-58 | Trượt |
| Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
| Giải tám | 92 | 88 | 89 |
| Giải bảy | 674 | 389 | 034 |
| Giải sáu | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| Giải năm | 7091 | 7603 | 6894 |
| Giải tư | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| Giải ba | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| Giải nhì | 71550 | 44477 | 35834 |
| Giải nhất | 27772 | 88864 | 78683 |
| Đặc biệt | 118336 | 174594 | 130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
0 | 03 | 01, 03 | 03, 03 |
1 | 11 | ||
2 | 25, 25, 27 | 20, 23 | |
3 | 36 | 32 | 34, 34 |
4 | 44, 47 | ||
5 | 50 | 52, 56 | 56, 59, 59 |
6 | 62, 63, 64 | ||
7 | 70, 70, 72, 72, 74 | 77, 78, 79 | 70 |
8 | 81, 84 | 86, 88, 89 | 81, 83, 83, 85, 88, 89 |
9 | 91, 91, 92, 99 | 94, 96 | 94, 94 |