Thứ hai, ngày 26/01/2026

Cặp xỉu chủ miền Trung

Giá: 1.000.000 VND
Với đội ngũ chuyên gia chốt số chuyên nghiệp, uy tín kết hợp phần mềm soi cầu Lottery, chắc chắc làm bạn hài lòng! Tự tin lấy số, đánh to, trúng lớn!
Lưu ý khi nạp thẻ
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
25/01/2026
Kon Tum: 386-121
Khánh Hòa: 343-757
Thừa Thiên Huế: 997-641
Trượt
24/01/2026
Đà Nẵng: 404-280
Quảng Ngãi: 226-813
Đắk Nông: 368-476
Trượt
23/01/2026
Gia Lai: 294-324
Ninh Thuận: 501-762
Trượt
22/01/2026
Bình Định: 156-589
Quảng Trị: 252-664
Quảng Bình: 155-387
Trượt
21/01/2026
Đà Nẵng: 880-584
Khánh Hòa: 822-698
Trượt
20/01/2026
Đắk Lắk: 627-956
Quảng Nam: 786-232
Trượt
19/01/2026
Thừa Thiên Huế: 142-435
Phú Yên: 696-322
Trượt
18/01/2026
Kon Tum: 408-555
Khánh Hòa: 378-267
Thừa Thiên Huế: 656-545
Trượt
17/01/2026
Đà Nẵng: 290-500
Quảng Ngãi: 797-165
Đắk Nông: 149-238
Trượt
16/01/2026
Gia Lai: 574-283
Ninh Thuận: 808-383
Trượt
15/01/2026
Bình Định: 336-365
Quảng Trị: 541-988
Quảng Bình: 492-183
Trúng Bình Định 336
14/01/2026
Đà Nẵng: 936-750
Khánh Hòa: 365-234
Trượt
13/01/2026
Đắk Lắk: 790-635
Quảng Nam: 782-332
Trượt
12/01/2026
Thừa Thiên Huế: 265-520
Phú Yên: 349-578
Trượt
11/01/2026
Kon Tum: 157-510
Khánh Hòa: 994-373
Thừa Thiên Huế: 444-435
Trượt
10/01/2026
Đà Nẵng: 108-497
Quảng Ngãi: 595-676
Đắk Nông: 698-909
Trượt
09/01/2026
Gia Lai: 851-796
Ninh Thuận: 329-629
Trượt
08/01/2026
Bình Định: 377-549
Quảng Trị: 494-273
Quảng Bình: 528-938
Trượt
07/01/2026
Đà Nẵng: 835-988
Khánh Hòa: 758-876
Trượt
06/01/2026
Đắk Lắk: 810-400
Quảng Nam: 724-336
Trượt
05/01/2026
Thừa Thiên Huế: 907-562
Phú Yên: 530-632
Trượt
04/01/2026
Kon Tum: 914-307
Khánh Hòa: 458-304
Thừa Thiên Huế: 527-792
Trượt
03/01/2026
Đà Nẵng: 315-806
Quảng Ngãi: 743-562
Đắk Nông: 644-901
Trượt
02/01/2026
Gia Lai: 514-111
Ninh Thuận: 569-571
Trượt
01/01/2026
Bình Định: 688-703
Quảng Trị: 127-491
Quảng Bình: 234-391
Trượt
31/12/2025
Đà Nẵng: 251-281
Khánh Hòa: 925-976
Trượt
30/12/2025
Đắk Lắk: 261-888
Quảng Nam: 401-759
Trượt
29/12/2025
Thừa Thiên Huế: 268-302
Phú Yên: 930-713
Trượt
28/12/2025
Kon Tum: 118-396
Khánh Hòa: 468-157
Thừa Thiên Huế: 313-985
Trượt
27/12/2025
Đà Nẵng: 865-188
Quảng Ngãi: 768-786
Đắk Nông: 369-327
Trượt
26/12/2025
Gia Lai: 681-317
Ninh Thuận: 916-530
Trượt
25/12/2025
Bình Định: 440-118
Quảng Trị: 891-743
Quảng Bình: 611-787
Trượt
24/12/2025
Đà Nẵng: 901-960
Khánh Hòa: 741-297
Trượt
23/12/2025
Đắk Lắk: 771-555
Quảng Nam: 517-675
Trượt
22/12/2025
Thừa Thiên Huế: 619-873
Phú Yên: 961-371
Trượt
21/12/2025
Kon Tum: 293-181
Khánh Hòa: 504-952
Thừa Thiên Huế: 311-587
Trượt
20/12/2025
Đà Nẵng: 822-466
Quảng Ngãi: 665-278
Đắk Nông: 201-898
Trượt
19/12/2025
Gia Lai: 967-567
Ninh Thuận: 222-730
Trượt
18/12/2025
Bình Định: 207-653
Quảng Trị: 733-540
Quảng Bình: 201-531
Trượt
17/12/2025
Đà Nẵng: 545-404
Khánh Hòa: 139-997
Trượt
16/12/2025
Đắk Lắk: 709-906
Quảng Nam: 888-429
Trượt
15/12/2025
Thừa Thiên Huế: 209-881
Phú Yên: 102-929
Trượt
14/12/2025
Kon Tum: 879-683
Khánh Hòa: 261-735
Thừa Thiên Huế: 239-618
Trượt
13/12/2025
Đà Nẵng: 361-568
Quảng Ngãi: 971-654
Đắk Nông: 872-536
Trượt
12/12/2025
Gia Lai: 377-223
Ninh Thuận: 931-654
Trượt
11/12/2025
Bình Định: 557-525
Quảng Trị: 839-203
Quảng Bình: 865-319
Trượt
10/12/2025
Đà Nẵng: 264-333
Khánh Hòa: 760-991
Trượt
09/12/2025
Đắk Lắk: 487-584
Quảng Nam: 907-376
Trượt
08/12/2025
Thừa Thiên Huế: 719-603
Phú Yên: 804-871
Trượt
07/12/2025
Kon Tum: 549-442
Khánh Hòa: 586-487
Thừa Thiên Huế: 415-976
Trượt
06/12/2025
Đà Nẵng: 326-250
Quảng Ngãi: 660-258
Đắk Nông: 485-534
Trượt
05/12/2025
Gia Lai: 489-443
Ninh Thuận: 334-867
Trượt
04/12/2025
Bình Định: 599-626
Quảng Trị: 781-812
Quảng Bình: 729-600
Trượt
03/12/2025
Đà Nẵng: 307-358
Khánh Hòa: 616-860
Trượt
02/12/2025
Đắk Lắk: 911-213
Quảng Nam: 611-915
Trượt
01/12/2025
Thừa Thiên Huế: 797-823
Phú Yên: 742-750
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 25/01/2026
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
73
80
Giải bảy
129
361
Giải sáu
7583
0979
7210
4016
1057
4652
Giải năm
2920
2582
Giải tư
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
Giải ba
47969
53086
76837
17211
Giải nhì
95790
08887
Giải nhất
15082
66388
Đặc biệt
002377
557999
ĐầuKon TumKhánh Hòa
0
02
1
10, 1911, 16, 18
2
20, 29, 29
3
3534, 37
4
42, 42, 46
5
52, 57
6
64, 6961, 67, 67
7
73, 77, 79
8
82, 83, 85, 86, 8980, 82, 87, 88
9
9099